Học Từ Vựng Tiếng Anh Qua Chủ Đề Mua Sắm


Ai trong chúng ta cũng thích đi mua sắm để giải tỏa căng thẳng đúng không? Dù là đang lướt mạng hay dạo phố, mua sắm thực ra lại là một trong những cách vui vẻ và thực tế nhất để nâng cấp vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Thay vì học thuộc lòng những danh sách từ khô khan, bạn có thể học chúng bằng cách hình dung mình đang ở trong một tình huống thực tế.

Đầu tiên, hãy nói về bước chuẩn bị. Trước khi xuống tiền mua bất cứ thứ gì, bạn có thể muốn đi window shopping—nghĩa là chỉ đi ngắm đồ trưng bày chứ chưa có ý định mua. Nếu thấy món đồ mình thích, bạn sẽ kiểm tra price tag (nhãn giá). Nếu nó quá đắt, bạn có thể đợi đến đợt sale (giảm giá) hoặc săn các khoản discounts (chiết khấu) để mua được một món bargain (món hời—đồ tốt giá hời).

Khi đã bước vào bên trong cửa hàng, từ vựng sẽ trở nên sống động hơn. Nếu đang tìm quần áo, bạn sẽ muốn try them on (thử đồ) trong fitting room (phòng thử đồ) xem có vừa không. Bạn cần kích cỡ khác ư? Bạn có thể nhờ shop assistant (nhân viên bán hàng) trợ giúp.

Cuối cùng, khi đã sẵn sàng mua, bạn sẽ hướng về phía checkout hoặc cashier (quầy thu ngân). Bạn có thể thanh toán bằng cash (tiền mặt) hoặc bằng credit card (thẻ tín dụng). Và đừng quên lấy receipt (hóa đơn) nhé! Bạn sẽ cần đến nó phòng trường hợp đổi ý sau đó và muốn được refund (hoàn tiền) hoặc exchange (đổi hàng).

 

Đây là danh sách một vài từ vựng thông dụng khi bạn đi mua sắm:

  • Window shopping (v): Đi ngắm đồ mà không mua

  • Price tag (n): Nhãn giá

  • Sale (n): Đợt giảm giá

  • Discount (n): Chiết khấu/giảm giá

  • Bargain (n): Món hời (đồ tốt giá rẻ)

  • Try on (v): Thử đồ

  • Fitting room (n): Phòng thử đồ

  • Shop assistant (n): Nhân viên bán hàng

  • Checkout / Cashier (n): Quầy thu ngân

  • Cash (n): Tiền mặt

  • Credit card (n): Thẻ tín dụng

  • Receipt (n): Hóa đơn

  • Refund (n/v): Hoàn tiền

  • Exchange (n/v): Đổi hàng

 

Chúc các bạn may mắn và hãy tự tin khi đi mua hàng ở bất cứ nơi nào nha !!!