PHÂN BIỆT KOL VÀ KOC TRONG MARKETING
Trong kỷ nguyên số, chúng ta không còn lạ lẫm với việc các nhãn hàng hợp tác với những người có sức ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm. Tuy nhiên, thuật ngữ KOL (Key Opinion Leader) và KOC (Key Opinion Consumer) thường xuyên bị nhầm lẫn. Bài viết này sẽ giúp các bạn sinh viên "giải mã" sự khác biệt cốt lõi và vai trò của từng nhóm trong một chiến dịch truyền thông.
KOL (Key Opinion Leader) - Người dẫn dắt dư luận chủ chốt
KOL là những cá nhân có chuyên môn, tầm ảnh hưởng và uy tín trong một lĩnh vực cụ thể. Tiếng nói của họ được coi là "bảo chứng" và có khả năng dẫn dắt quan điểm của một cộng đồng lớn.
- Nền tảng giá trị: Kiến thức chuyên sâu, kỹ năng chuyên môn hoặc sự nổi tiếng sẵn có (ngôi sao, nghệ sĩ).
- Mối quan hệ với khán giả: Dựa trên sự ngưỡng mộ và tin tưởng vào trình độ.
- Đặc điểm nhận diện: Thường có lượng người theo dõi (Followers) rất lớn và ổn định trên các nền tảng mạng xã hội hoặc truyền thông truyền thống.
KOC (Key Opinion Consumer) - Người tiêu dùng chủ chốt
KOC là những người tiêu dùng có sức ảnh hưởng. Họ là những người trực tiếp trải nghiệm sản phẩm, dịch vụ và đưa ra những nhận xét, đánh giá (review) dựa trên góc nhìn cá nhân.
- Nền tảng giá trị: Sự chân thực (Authenticity) và trải nghiệm thực tế.
- Mối quan hệ với khán giả: Dựa trên sự đồng cảm và tin cậy lẫn nhau giữa những người mua hàng với nhau (ngang hàng).
- Đặc điểm nhận diện: Quy mô cộng đồng có thể nhỏ hơn KOL nhưng tỉ lệ tương tác và khả năng tác động đến hành vi mua hàng lại rất cao. Họ thường hoạt động mạnh trên các nền tảng video ngắn (TikTok, Reels).
Chúng ta hãy đặt họ vào cùng một ngành hàng, ví dụ Ngành Mỹ phẩm & Làm đẹp, để hiểu rõ hai khái niệm này hơn.
Ví dụ về KOL: Bác sĩ Cao Hữu Thịnh hoặc Beauty Blogger Hannah Olala
- Tại sao là KOL?
- Bác sĩ Thịnh: Có kiến thức chuyên môn y khoa, tiếng nói của ông là sự đảm bảo về mặt khoa học cho các sản phẩm sức khỏe.
- Hannah Olala: Được coi là chuyên gia trong giới mỹ phẩm cao cấp với kiến thức sâu rộng về thành phần và cách chăm sóc da chuyên nghiệp.
- Tác động: Khi họ nói "Sản phẩm này tốt cho da nhạy cảm", người nghe tin vì trình độ của họ. Nhãn hàng mời họ để xây dựng uy tín thương hiệu (Brand Trust).
Ví dụ về KOC: Võ Hà Linh hoặc các Chiến thần review trên TikTok
- Tại sao là KOC?
- Võ Hà Linh: Xuất phát điểm là một người tiêu dùng đi mua sản phẩm về dùng thử, khen chê thẳng thắn (đôi khi là bóc phốt). Cô ấy không đứng ở vị thế chuyên gia lý thuyết mà đứng ở vị thế người bỏ tiền ra mua và trải nghiệm.
- Các Tiktoker unboxing: Họ mua hàng loạt đồ trên Shopee, mặc thử cho người xem thấy dáng áo, chất vải thật và chỉ ra những lỗi nhỏ mà quảng cáo không nói.
- Tác động: Khi họ nói "Mọi người nên mua món này vì nó đang giảm giá và dùng thực tế rất ổn", người xem tin vì sự khách quan. Nhãn hàng hợp tác với họ để thúc đẩy doanh số bán hàng (Sales).
Bảng so sánh chi tiết KOL và KOC
|
Tiêu chí |
KOL (Key Opinion Leader) |
KOC (Key Opinion Consumer) |
|
Độ phủ (Reach) |
Rất lớn, thường có hàng trăm nghìn đến triệu followers. |
Nhỏ hơn, tập trung vào nhóm khách hàng ngách. |
|
Tính chuyên môn |
Rất cao, được công nhận là chuyên gia hoặc người nổi tiếng. |
Dựa trên trải nghiệm thực tế cá nhân là chính. |
|
Sự chủ động |
Nhãn hàng chủ động tìm đến KOL để quảng bá. |
KOC chủ động thử nghiệm sản phẩm rồi mới thu hút nhãn hàng. |
|
Tính xác thực |
Mang tính chất quảng cáo, chuyên nghiệp. |
Mang tính chất "review" thật thà, tin cậy. |
|
Mục tiêu chính |
Tăng độ nhận diện thương hiệu (Awareness). |
Thúc đẩy doanh số và lòng tin (Conversion). |
|
Chi phí |
Cao (Booking fee, hợp đồng đại sứ). |
Thấp hơn (Thường thanh toán qua hoa hồng - Affiliate). |