Chuẩn đầu ra


Chuẩn đầu ra gồm có 10 điểm trong 3 hạng mục chính bao gồm: 1) Kiến thức, 2) Kỹ năng, và 3) Năng lực tự chủ và trách nhiệm. Chuẩn đầu ra bắt đầu bằng các kiến thức nền tảng và công nghệ và ngày càng mở rộng đến các mảng kỹ thuật chuyên nghiệp cũng như vai trò và trách nhiệm của kiến trúc sư trong cộng đồng.

Khi tốt nghiệp sinh viên có thể đáp ứng yêu cầu của 10 điểm trong 3 hạng mục chính này:

A) Kiến thức:

SO1. Hiểu rõ cơ sở lý luận, lịch sử kiến trúc thế giới và Việt Nam; nhận diện và vận dụng yếu tố văn hóa – xã hội – lịch sử trong thiết kế.

SO2. Vận dụng kiến thức về kết cấu, vật liệu, kỹ thuật xây dựng, hệ thống kỹ thuật công vào giải pháp thiết kế tổng thể và tiết kiệm năng lượng.

B) Kỹ năng:

SO3. Trình bày, giải thích, truyền đạt ý tưởng rõ ràng, logic bằng nói, viết; sử dụng ngoại ngữ đạt tối thiểu B2.

SO4. Biểu đạt ý tưởng thiết kế qua vẽ tay, mô hình, bản vẽ kỹ thuật, CAD, đồ họa, công cụ số.

SO5. Thu thập, phân tích, đánh giá, tích hợp dữ liệu thiết kế để đề xuất giải pháp phù hợp.

SO6. Thiết kế công trình ở các quy mô khác nhau, tích hợp công năng, thẩm mỹ, bền vững, phù hợp môi trường.

SO7. Phối hợp, cộng tác, điều phối trong nhóm thiết kế đa ngành.

C) Năng lực tự chủ và trách nhiệm:

SO8. Nhận thức và tuân thủ pháp luật, đạo đức, nghĩa vụ nghề nghiệp đối với khách hàng, cộng đồng, xã hội.

SO9. Tư duy phản biện, đổi mới sáng tạo, tìm tòi ý tưởng thiết kế độc đáo, phù hợp thực tiễn và xu hướng hiện đại.

SO10. Học tập suốt đời, cập nhật xu hướng, công nghệ, tư duy thiết kế mới, thích ứng thay đổi trong môi trường toàn cầu.

Bản tiếng Anh của SOs chuyên ngành Kiến trúc Công trình CSU

A) Knowledge

SO1. Understand the theoretical foundations and the history of global and Vietnamese architecture; recognize and apply cultural, social, and historical elements in architectural design.

SO2. Apply knowledge of structures, materials, construction techniques, and building systems to develop comprehensive and energy-efficient design solutions.

B) Skills

SO3. Present, explain, and communicate ideas clearly and logically in both spoken and written forms; use a foreign language at a minimum level equivalent to B2 (according to the Common European Framework of Reference or equivalent).

SO4. Express design ideas through various forms such as hand drawings, models, technical drawings, CAD software, graphic tools, and digital instruments.

SO5. Collect, analyze, evaluate, and integrate design data to propose appropriate solutions.

SO6. Design architectural projects at different scales, integrating functionality, aesthetics, sustainability, and environmental compatibility.

SO7. Collaborate, coordinate, and work effectively within multidisciplinary design teams.

C) Autonomy and Responsibility

SO8. Recognize and comply with legal regulations, ethical standards, and professional responsibilities toward clients, the community, and society.

SO9. Demonstrate critical thinking, innovation, and creativity in exploring unique design ideas that align with practical contexts and contemporary architectural trends.

SO10. Engage in lifelong learning, keeping up-to-date with new trends, technologies, and design thinking to adapt to changes in the global professional environment.

 

Mối quan hệ giữa Mục tiêu của chương trình và chuẩn đầu ra:

PEOs / Mục tiêu giáo dục

Các chuẩn đầu ra (SOs) liên quan

Giải thích sự liên kết

PEO1: Kiến thức chuyên sâu về kiến trúc, kỹ thuật và xã hội

SOs 1, 2, 5, 6, 8, 9.

Sinh viên được trang bị nền tảng lý luận, lịch sử kiến trúc, hiểu biết về kết cấu, vật liệu, kỹ thuật xây dựng, từ đó thiết kế công trình đa dạng, hài hòa công năng, thẩm mỹ, bền vững. Đồng thời, có nhận thức về pháp luật, đạo đức nghề nghiệp và khả năng tư duy phản biện, sáng tạo, đáp ứng yêu cầu kiến thức chuyên sâu.

PEO2: Năng lực ứng dụng công nghệ, AI và công cụ kỹ thuật số

SOs 2, 4, 5, 6, 9, 10

Sinh viên có khả năng sử dụng phần mềm, công cụ số, CAD, đồ họa, AI để phát triển thiết kế hiệu quả. Họ biết thu thập, phân tích dữ liệu, tối ưu hóa giải pháp, đồng thời liên tục cập nhật xu hướng và công nghệ mới để nâng cao năng lực nghề nghiệp.

PEO3: Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và hội nhập quốc tế

SOs 3, 7, 10

Sinh viên giỏi trình bày, giao tiếp, sử dụng ngoại ngữ (tối thiểu B2), phối hợp hiệu quả trong nhóm đa ngành. Họ chủ động học hỏi, nắm bắt xu hướng toàn cầu để hội nhập và phát triển trong môi trường quốc tế.

PEO4: Đạo đức nghề nghiệp và phát triển bền vững

SOs 6, 8, 9, 10

Sinh viên có ý thức tuân thủ pháp luật, đạo đức nghề nghiệp, chú trọng phát triển bền vững trong thiết kế. Họ sáng tạo có trách nhiệm, gắn kết đổi mới với thực tiễn, đồng thời duy trì học tập suốt đời để đóng góp tích cực cho xã hội.